white bread
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Bánh mì trắng: "white bread" là loại bánh mì được làm từ bột mì tinh chế, thường được tẩy trắng, có màu trắng và kết cấu mềm. Đây là loại bánh mì phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mua một ổ bánh mì trắng để làm bánh sandwich.)
- (Bánh mì trắng thường được coi là ít dinh dưỡng hơn bánh mì nguyên cám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white bread" (tính từ, nghĩa bóng): Trong văn nói thông tục, "white bread" có thể được dùng để mô tả một thứ gì đó bình thường, nhàm chán, hoặc thiếu cá tính, thường ám chỉ đến tầng lớp trung lưu da trắng truyền thống.
- His taste in music is very white bread. (Gu âm nhạc của anh ấy rất bình thường và nhàm chán.)
Biến thể và từ gần giống
- White-bread (tính từ, ghép): thuộc về hoặc mang tính chất của tầng lớp trung lưu da trắng truyền thống, thường mang hàm ý tiêu cực về sự bảo thủ hoặc thiếu đa dạng.
- The movie portrays a white-bread suburban family. (Bộ phim khắc họa một gia đình ngoại ô bảo thủ điển hình.)
Từ đồng nghĩa
- Bread: bánh mì (nói chung).
- White loaf: ổ bánh mì trắng (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "white bread". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "eat" hoặc "buy":
- Eat white bread: ăn bánh mì trắng.
- Many people prefer to eat white bread for its soft texture. (Nhiều người thích ăn bánh mì trắng vì kết cấu mềm của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "White bread and butter": (hiếm dùng) chỉ những thứ cơ bản, thiết yếu, tương tự như "bread and butter" (kế sinh nhai).
- Teaching is his white bread and butter. (Dạy học là kế sinh nhai của anh ấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "white bread"